引雛詩 yǐn chú shī · dẫn sồ thi Hán Việt: dẫn sồ thi · Pinyin: yǐn chú shī Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 雛 (sồ) + 詩 (thi)Pinyinyǐn chú shīHán Việtdẫn sồ thiCấu tạo引 + 雛 + 詩 · dẫn + sồ + thi nghĩa thành phần: dẫn + sồ + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指预祝生男的诗。Tân Hoa Tự Điển 1.指预祝生男的诗。