引頸企足

dẫn cảnh xí túc

Hán Việt: dẫn cảnh xí túc

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (cảnh) + (xí) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引頸企足 ǐnjǐngqǐzú f.e. eagerly looking forward to