引頸就戮

yǐn jǐng jiù lù dẫn cảnh tựu lục

Hán Việt: dẫn cảnh tựu lục · Pinyin: yǐn jǐng jiù lù

Tổng quan

duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)

Cấu tạo: (dẫn) + (cảnh) + (tựu) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伸長脖子等著被殺。指從容就義,毫不畏懼。語本《新唐書.卷一九四.卓行傳.甄濟傳》:「使者持刀趨前,濟引頸待之。」

Eng

  • CC-CEDICT to extend one's neck in preparation for execution (idiom)
  • Cihui to extend one's neck in preparation for execution (idiom)