引頸長鳴

dẫn cảnh trường minh

Hán Việt: dẫn cảnh trường minh

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (cảnh) + (trường) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引頸長鳴 ǐnjǐngchángmíng f.e. stretch the neck and utter a cry (of animals)