引頸期待 dẫn cảnh kì đãi Hán Việt: dẫn cảnh kì đãi Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 頸 (cảnh) + 期 (kì) + 待 (đãi)Hán Việtdẫn cảnh kì đãiCấu tạo引 + 頸 + 期 + 待 · dẫn + cảnh + kì + đãi nghĩa thành phần: dẫn + cảnh + kì + đãi Nghĩa EngCihui 引頸期待 ǐnjǐngqīdài f.e. eagerly look forward to