引飯大師

yǐn fàn dà shī dẫn phạn đại sư

Hán Việt: dẫn phạn đại sư · Pinyin: yǐn fàn dà shī

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (phạn) + (đại) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寺庙中净槌的戏称。餐前击之召唤僧众就食,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寺庙中净槌的戏称。餐前击之召唤僧众就食,故称。