引魂幡 yǐn hún fān · dẫn hồn phiên Hán Việt: dẫn hồn phiên · Pinyin: yǐn hún fān Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 魂 (hồn) + 幡 (phiên)Pinyinyǐn hún fānHán Việtdẫn hồn phiênCấu tạo引 + 魂 + 幡 · dẫn + hồn + phiên nghĩa thành phần: dẫn + hồn + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幡儿。