引鸩止渴 yǐn zhèn zhǐ kě · dẫn chậm chỉ khát Hán Việt: dẫn chậm chỉ khát · Pinyin: yǐn zhèn zhǐ kě Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 鸩 (chậm) + 止 (chỉ) + 渴 (khát)Pinyinyǐn zhèn zhǐ kěHán Việtdẫn chậm chỉ khátCấu tạo引 + 鸩 + 止 + 渴 · dẫn + chậm + chỉ + khát nghĩa thành phần: dẫn + chậm + chỉ + khát