引黃灌區

dẫn hoàng quán khu

Hán Việt: dẫn hoàng quán khu

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (hoàng) + (quán) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引黃灌區 ǐn-Huáng guànqū p.w. areas irrigated by the Yellow River