引點線 yǐn diǎn xiàn · dẫn điểm tuyến Hán Việt: dẫn điểm tuyến · Pinyin: yǐn diǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 點 (điểm) + 線 (tuyến)Pinyinyǐn diǎn xiànHán Việtdẫn điểm tuyếnCấu tạo引 + 點 + 線 · dẫn + điểm + tuyến nghĩa thành phần: dẫn + điểm + tuyến