引龍直 yǐn lóng zhí · dẫn long trực Hán Việt: dẫn long trực · Pinyin: yǐn lóng zhí Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 龍 (long) + 直 (trực)Pinyinyǐn lóng zhíHán Việtdẫn long trựcCấu tạo引 + 龍 + 直 · dẫn + long + trực nghĩa thành phần: dẫn + long + trực