引龍直

yǐn lóng zhí dẫn long trực

Hán Việt: dẫn long trực · Pinyin: yǐn lóng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (long) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代皇帝出巡时前导的乐队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代皇帝出巡时前导的乐队。