弗蘭茨 fú lán cí · phất lan tì Hán Việt: phất lan tì · Pinyin: fú lán cí Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 茨 (tì)Pinyinfú lán cíHán Việtphất lan tìCấu tạo弗 + 蘭 + 茨 · phất + lan + tì nghĩa thành phần: phất + lan + tì