弗利剋 fú lì kè · phất lợi khắc Hán Việt: phất lợi khắc · Pinyin: fú lì kè Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 利 (lợi) + 剋 (khắc)Pinyinfú lì kèHán Việtphất lợi khắcCấu tạo弗 + 利 + 剋 · phất + lợi + khắc nghĩa thành phần: phất + lợi + khắc