弗如檀

phất như đàn

Hán Việt: phất như đàn

Tổng quan

phất như đàn (人名)放光般若譯主無羅&DF-8E42;之弟子,晉言法鏡。見貞元錄四。梵Puṇyādarsa’。☸

Cấu tạo: (phất) + (như) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phất như đàn (人名)放光般若譯主無羅&DF-8E42;之弟子,晉言法鏡。見貞元錄四。梵Puṇyādarsa’。☸