弗姆瓦 phất mỗ ngõa Hán Việt: phất mỗ ngõa Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 姆 (mỗ) + 瓦 (ngõa)Hán Việtphất mỗ ngõaCấu tạo弗 + 姆 + 瓦 · phất + mỗ + ngõa nghĩa thành phần: phất + mỗ + ngõa Nghĩa EngCihui Formvar