弗爾德 fú ěr dé · phất nhĩ đức Hán Việt: phất nhĩ đức · Pinyin: fú ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyinfú ěr déHán Việtphất nhĩ đứcCấu tạo弗 + 爾 + 德 · phất + nhĩ + đức nghĩa thành phần: phất + nhĩ + đức