弗成 phất thành Hán Việt: phất thành Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 成 (thành)Hán Việtphất thànhCấu tạo弗 + 成 · phất + thành nghĩa thành phần: phất + thành Nghĩa EngCihui 弗成 fúchéng v.p. not satisfactory; not good Từ liên quan Từ đồng nghĩa不成