弗拉肖 fú lā xiào · phất lạp tiếu Hán Việt: phất lạp tiếu · Pinyin: fú lā xiào Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 肖 (tiếu)Pinyinfú lā xiàoHán Việtphất lạp tiếuCấu tạo弗 + 拉 + 肖 · phất + lạp + tiếu nghĩa thành phần: phất + lạp + tiếu