弗斯語言學 phất tư ngữ ngôn học Hán Việt: phất tư ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 斯 (tư) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtphất tư ngữ ngôn họcCấu tạo弗 + 斯 + 語 + 言 + 學 · phất + tư + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: phất + tư + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 弗斯語言學 úsī yǔyánxué n. <lg.> Firthian linguistics