弗朗索 fú lǎng suǒ · phất lãng tác Hán Việt: phất lãng tác · Pinyin: fú lǎng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 索 (tác)Pinyinfú lǎng suǒHán Việtphất lãng tácCấu tạo弗 + 朗 + 索 · phất + lãng + tác nghĩa thành phần: phất + lãng + tác