弗林斯 fú lín sī · phất lâm tư Hán Việt: phất lâm tư · Pinyin: fú lín sī Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 林 (lâm) + 斯 (tư)Pinyinfú lín sīHán Việtphất lâm tưCấu tạo弗 + 林 + 斯 · phất + lâm + tư nghĩa thành phần: phất + lâm + tư