弗格森

fú gé sēn phất cách sâm

Hán Việt: phất cách sâm · Pinyin: fú gé sēn

Tổng quan

Ferguson (họ)

Cấu tạo: (phất) + (cách) + (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ferguson (họ)

Eng

  • CC-CEDICT Ferguson (surname)
  • Cihui Ferguson (surname)