弗氏體 phất thị thể Hán Việt: phất thị thể Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 氏 (thị) + 體 (thể)Hán Việtphất thị thểCấu tạo弗 + 氏 + 體 · phất + thị + thể nghĩa thành phần: phất + thị + thể Nghĩa EngCihui flavite