弗萊明 fú lái míng · phất lai minh Hán Việt: phất lai minh · Pinyin: fú lái míng Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 萊 (lai) + 明 (minh)Pinyinfú lái míngHán Việtphất lai minhCấu tạo弗 + 萊 + 明 · phất + lai + minh nghĩa thành phần: phất + lai + minh