弗裡茨 fú lǐ cí · phất lí tì Hán Việt: phất lí tì · Pinyin: fú lǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì)Pinyinfú lǐ cíHán Việtphất lí tìCấu tạo弗 + 裡 + 茨 · phất + lí + tì nghĩa thành phần: phất + lí + tì