弗賴堡 fú lài bǎo · phất lại bảo Hán Việt: phất lại bảo · Pinyin: fú lài bǎo Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 賴 (lại) + 堡 (bảo)Pinyinfú lài bǎoHán Việtphất lại bảoCấu tạo弗 + 賴 + 堡 · phất + lại + bảo nghĩa thành phần: phất + lại + bảo