弘獎風流 hóng jiǎng fēng liú · hoằng tưởng phong lưu Hán Việt: hoằng tưởng phong lưu · Pinyin: hóng jiǎng fēng liú Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 獎 (tưởng) + 風 (phong) + 流 (lưu)Pinyinhóng jiǎng fēng liúHán Việthoằng tưởng phong lưuCấu tạo弘 + 獎 + 風 + 流 · hoằng + tưởng + phong + lưu nghĩa thành phần: hoằng + tưởng + phong + lưu