弘誓海

hoằng thệ hải

Hán Việt: hoằng thệ hải

Tổng quan

(譬喻)弘誓之深廣譬之於海。法華經普門品曰:「弘誓深如海。」☸

Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 誓 (thệ) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)弘誓之深廣譬之於海。法華經普門品曰:「弘誓深如海。」☸
  • Tần suất từ [bktd] hoằng thệ hải (譬喻)弘誓之深廣譬之於海。法華經普門品曰:「弘誓深如海。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

弘誓船 · 弘誓鎧 · 弘誓願 · 誓海盟山 · 弘誓 · 弘誓強緣 · 誓海 · 弘誓大愿