弘遠
hoằng viễn
Hán Việt: hoằng viễn · Pinyin: hóng yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 弘大深遠。《文選.顏延年.三月三日曲水詩序》:「有宋函夏,帝圖弘遠。」
Eng
- Cihui 弘遠 óngyuǎn v.p. far and wide
Hán Việt: hoằng viễn · Pinyin: hóng yuǎn