弘遠

hóng yuǎnhoằng viễn

Hán Việt: hoằng viễn · Pinyin: hóng yuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.广大深远。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

弘大深遠。《文選.顏延年.三月三日曲水詩序》:「有宋函夏,帝圖弘遠。」

Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 遠 (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lớn sâu xa
  • Biên soạn v.p. far and wide

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弘大深遠。《文選.顏延年.三月三日曲水詩序》:「有宋函夏,帝圖弘遠。」

Eng

  • Cihui 弘遠 óngyuǎn v.p. far and wide

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

远大