弛刑徒 chí xíng tú · thỉ hình đồ Hán Việt: thỉ hình đồ · Pinyin: chí xíng tú Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 刑 (hình) + 徒 (đồ)Pinyinchí xíng túHán Việtthỉ hình đồCấu tạo弛 + 刑 + 徒 · thỉ + hình + đồ nghĩa thành phần: thỉ + hình + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除枷锁的刑徒。Tân Hoa Tự Điển 1.解除枷锁的刑徒。