弛緩不能 thỉ hoãn bất năng Hán Việt: thỉ hoãn bất năng Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 緩 (hoãn) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtthỉ hoãn bất năngCấu tạo弛 + 緩 + 不 + 能 · thỉ + hoãn + bất + năng nghĩa thành phần: thỉ + hoãn + bất + năng Nghĩa EngCihui achalasia