弛缓不能 thỉ hoãn bất năng Hán Việt: thỉ hoãn bất năng Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 緩 (hoãn) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtthỉ hoãn bất năngTừ loạidanhCấu tạo弛 + 緩 + 不 + 能 · thỉ + hoãn + bất + năng nghĩa thành phần: thỉ + hoãn + bất + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất trương lựcMainlandKaggle Zh-Vi achalasiaEngCihui achalasiaTần suất từ achalasia Từ liên quan Gần nghĩa不能自已 · 不能自拔 · 不能交换 · 不能亲近 · 不能保持 · 不能修补 · 不能克服 · 不能兑换