弟子員 dì zǐ yuán · đệ tử viên Hán Việt: đệ tử viên · Pinyin: dì zǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 弟 (đệ) + 子 (tử) + 員 (viên)Pinyindì zǐ yuánHán Việtđệ tử viênCấu tạo弟 + 子 + 員 · đệ + tử + viên nghĩa thành phần: đệ + tử + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉对太学生﹑明清对县学生员的称谓。Tân Hoa Tự Điển 1.汉对太学生﹑明清对县学生员的称谓。