張信哲 zhāng xìn zhé · trương tín triết Hán Việt: trương tín triết · Pinyin: zhāng xìn zhé Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 信 (tín) + 哲 (triết)Pinyinzhāng xìn zhéHán Việttrương tín triếtCấu tạo張 + 信 + 哲 · trương + tín + triết nghĩa thành phần: trương + tín + triết