张力值

zhāng lì zhítrương lực trị

Hán Việt: trương lực trị · Pinyin: zhāng lì zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị lực căng

Đức

  • Handedict Anzugswert (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

张力的 · 张力计 · 张力 · 张力缺乏性 · 张力图 · 张力辊 · 张力减退 · 张力原丝