张力辊 zhāng lì gǔn Pinyin: zhāng lì gǔn Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 輥Pinyinzhāng lì gǔnTừ loạidanhCấu tạo張 + 力 + 輥 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con lăn lực căngĐứcHandedict Beschwerwalze (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa张力的 · 张力计 · 张力 · 张力缺乏性 · 张力值 · 张力图 · 张力减退 · 张力原丝