張力圖 trương lực đồ Hán Việt: trương lực đồ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 圖 (đồ)Hán Việttrương lực đồCấu tạo張 + 力 + 圖 · trương + lực + đồ nghĩa thành phần: trương + lực + đồ Nghĩa EngCihui tonogram