张力图

trương lực đồ

Hán Việt: trương lực đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu đồ trương lực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tonogram

Eng

  • Cihui tonogram

Từ liên quan

Gần nghĩa

张力的 · 张力计 · 力图 · 张力 · 张力缺乏性 · 张力值 · 张力辊 · 力图发迹