张力原丝 trương lực nguyên ti Hán Việt: trương lực nguyên ti Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 原 (nguyên) + 絲 (ti)Hán Việttrương lực nguyên tiTừ loạidanhCấu tạo張 + 力 + 原 + 絲 · trương + lực + nguyên + ti nghĩa thành phần: trương + lực + nguyên + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sợi trương lựcMainlandKaggle Zh-Vi tonofilamentEngCihui tonofilament Từ liên quan Gần nghĩa原丝体 · 张力的 · 张力缺乏性 · 张力计 · 原丝分裂 · 张力减退 · 张力牵伸 · 张力细丝