张力牵伸

zhāng lì qiān shēntrương lực khiên thân

Hán Việt: trương lực khiên thân · Pinyin: zhāng lì qiān shēn

Tổng quan

Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 牽 (khiên) + 伸 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kéo căng

Đức

  • Handedict Fehlverzug

Từ liên quan

Gần nghĩa

张力的 · 张力缺乏性 · 张力计 · 张力减退 · 张力原丝 · 张力细丝 · 张力缺乏 · 张力调整