张力调整

trương lực điều chỉnh

Hán Việt: trương lực điều chỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều chỉnh lực căng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tensioning

Eng

  • Cihui tensioning

Từ liên quan

Gần nghĩa

调整后的 · 调整大小 · 张力的 · 张力缺乏性 · 张力计 · 调整器 · 调整子系统 · 调整片