张力缺乏 trương lực khuyết phạp Hán Việt: trương lực khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việttrương lực khuyết phạpTừ loạidanhCấu tạo張 + 力 + 缺 + 乏 · trương + lực + khuyết + phạp nghĩa thành phần: trương + lực + khuyết + phạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất trương lựcMainlandKaggle Zh-Vi atoniaEngCihui atonia Từ liên quan Gần nghĩa张力缺乏性 · 张力的 · 张力计 · 缺乏兴趣的 · 缺乏勇气的 · 缺乏地 · 缺乏声调的 · 缺乏感情的