張口貨

zhāng kǒu huò trương khẩu hóa

Hán Việt: trương khẩu hóa · Pinyin: zhāng kǒu huò

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (khẩu) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指只会吃东西而不能干活者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指只会吃东西而不能干活者。