张国荣

zhāng guó róngtrương quốc vinh

Hán Việt: trương quốc vinh · Pinyin: zhāng guó róng

Tổng quan

Leslie Cheung (1956-2003), ca sĩ và diễn viên Hồng Kông

Cấu tạo: 張 (trương) + 國 (quốc) + 榮 (vinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trương Quốc Vinh
  • Tần suất từ Leslie Cheung (1956-2003), ca sĩ và diễn viên Hồng Kông

Eng

  • Cihui Leslie Cheung (1956-2003), Hong Kong singer and actor
  • Tần suất từ Leslie Cheung (1956-2003), Hong Kong singer and actor

Đức

  • Handedict Leslie Cheung (Eig, Pers, 1956 - 2003)

Từ liên quan

Gần nghĩa

张国焘