張士誠 trương sĩ thành Hán Việt: trương sĩ thành Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 士 (sĩ) + 誠 (thành)Hán Việttrương sĩ thànhCấu tạo張 + 士 + 誠 · trương + sĩ + thành nghĩa thành phần: trương + sĩ + thành Nghĩa EngCihui 張士誠 hāng Shìchéng (d. 1367) n. <hist.> anti-Yuan rebel and rival of Zhu Yuanzhang