張小龍 zhāng xiǎo lóng · trương tiểu long Hán Việt: trương tiểu long · Pinyin: zhāng xiǎo lóng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 小 (tiểu) + 龍 (long)Pinyinzhāng xiǎo lóngHán Việttrương tiểu longCấu tạo張 + 小 + 龍 · trương + tiểu + long nghĩa thành phần: trương + tiểu + long