張巴拿巴 zhāng bā ná bā · trương ba nã ba Hán Việt: trương ba nã ba · Pinyin: zhāng bā ná bā Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 巴 (ba) + 拿 (nã) + 巴 (ba)Pinyinzhāng bā ná bāHán Việttrương ba nã baCấu tạo張 + 巴 + 拿 + 巴 · trương + ba + nã + ba nghĩa thành phần: trương + ba + nã + ba