張應力 trương ứng lực Hán Việt: trương ứng lực Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 應 (ứng) + 力 (lực)Hán Việttrương ứng lựcCấu tạo張 + 應 + 力 · trương + ứng + lực nghĩa thành phần: trương + ứng + lực Nghĩa EngCihui 張應力 hāngyìnglì n. <phy.> tensile stress