張開嘴 zhāng kāi zuǐ · trương khai chủy Hán Việt: trương khai chủy · Pinyin: zhāng kāi zuǐ Tổng quan hé miệng Cấu tạo: 張 (trương) + 開 (khai) + 嘴 (chủy)Pinyinzhāng kāi zuǐHán Việttrương khai chủyCấu tạo張 + 開 + 嘴 · trương + khai + chủy nghĩa thành phần: trương + khai + chủy Nghĩa ViệtCihui hé miệng