张拙秀才 trương chuyết tú tài Hán Việt: trương chuyết tú tài Tổng quan Cấu tạo: 张 (trương) + 拙 (chuyết) + 秀 (tú) + 才 (tài)Hán Việttrương chuyết tú tàiCấu tạo张 + 拙 + 秀 + 才 · trương + chuyết + tú + tài nghĩa thành phần: trương + chuyết + tú + tài