張掛起

trương quải khởi

Hán Việt: trương quải khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (quải) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 張掛起 hāngguàqǐ r.v. hang up; post (notices/etc.)